Phở Hà Nội không chỉ là một món ăn mà còn là biểu tượng văn hóa của ẩm thực Việt Nam nói chung và người con Hà Thành nói riêng. Cùng tìm hiểu về lịch sử, hương vị đặc trưng và bí quyết làm nên tô phở hấp dẫn.
Khi nhắc đến ẩm thực Việt Nam, phở luôn là cái tên được xướng lên đầu tiên. Món ăn tưởng chừng đơn giản với bánh phở trắng mềm, nước dùng trong veo, vài lát thịt bò hay thịt gà thái mỏng, điểm thêm chút hành hoa, rau thơm... nhưng lại mang trong mình chiều sâu văn hóa và tinh thần dân tộc. Trong đó, phở Hà Nội – phiên bản cổ điển và tinh tế nhất của món ăn này – chính là biểu tượng ẩm thực của mảnh đất kinh kỳ, gắn liền với nhịp sống, ký ức và bản sắc của người Tràng An.
Không ai biết chính xác phở xuất hiện từ khi nào, nhưng theo nhiều nhà nghiên cứu, món ăn này đã xuất hiện từ đầu thế kỷ 20 ở vùng đồng bằng Bắc Bộ, đặc biệt là tại Hà Nội và Nam Định. Có giả thuyết cho rằng phở là sự biến tấu của món "pot-au-feu" của người Pháp (món thịt bò hầm), kết hợp với bún và nước mắm – đặc trưng của người Việt – để tạo nên món ăn mới phù hợp với khẩu vị bản địa.
Tuy nhiên, dù nguồn gốc có là gì, thì tại Hà Nội, phở đã nhanh chóng trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống thường nhật. Ban đầu chỉ có phở bò, sau đó mới xuất hiện phở gà – đáp ứng nhu cầu đa dạng của thực khách. Từ những gánh hàng rong trên phố cổ, phở dần bước vào các quán nhỏ, rồi nhà hàng sang trọng, và thậm chí trở thành niềm tự hào ẩm thực quốc tế.
Không giống như nhiều biến tấu sau này ở các vùng miền khác, phở Hà Nội truyền thống có đặc trưng thanh đạm, tinh tế và kỹ lưỡng trong từng chi tiết. Một bát phở Hà Nội ngon là sự hội tụ của bốn yếu tố chính: nước dùng, bánh phở, thịt, và gia vị ăn kèm.
Nước dùng là linh hồn của món phở. Để có được nồi nước trong, ngọt thanh, người nấu phải chọn xương bò loại tốt – thường là xương ống, xương đuôi, kết hợp với chút thịt gầu, thịt nạm – đem ninh từ 8 đến 12 tiếng. Hành nướng, gừng nướng, quế, hồi, thảo quả... được cho vào để tạo mùi thơm đặc trưng, nhưng vẫn phải đảm bảo độ nhẹ nhàng, không lấn át hương vị thịt. Điều đặc biệt ở nước phở Hà Nội là sự trong veo mà không nhạt, ngọt thanh mà không béo, khiến người ăn cảm thấy dễ chịu ngay cả khi dùng vào buổi sáng sớm.
Bánh phở Hà Nội là loại bánh tươi, bản nhỏ, mềm nhưng không nát, mỏng nhưng không rách. Bánh được tráng và cắt thủ công, đảm bảo độ dẻo và hương vị gạo thơm. Khi trụng bánh, người làm phải nhanh tay để giữ được độ mềm mại mà không bị nhão.
Với phở bò, thịt thường là gầu, nạm, tái, chín hoặc bò viên. Với phở gà, gà ta luộc chín, da vàng óng, thịt chắc và thơm. Cách thái thịt cũng rất quan trọng – từng lát phải mỏng, dàn đều trên mặt bát để không chỉ ngon miệng mà còn đẹp mắt.
Khác với phở miền Nam có thêm giá, rau thơm, tương đen, tương đỏ..., phở Hà Nội chỉ đi kèm hành hoa, hành tây thái mỏng, chút chanh, ớt tươi, đôi khi là quẩy nóng. Chính sự tiết chế này khiến bát phở Hà Nội giữ được vẻ thanh tao, đúng chất Tràng An.
Hà Nội có hàng trăm quán phở, từ những quán nhỏ vỉa hè đến nhà hàng lâu đời. Dưới đây là một số quán nổi tiếng mà bất kỳ tín đồ phở nào cũng nên thử ít nhất một lần:
Mỗi quán lại có một “bí quyết gia truyền” riêng, tạo nên sự đa dạng trong sự thống nhất của phở Hà Nội.
Ở Hà Nội, phở không chỉ là món ăn – đó là ký ức, là thói quen, là tình cảm. Người Hà Nội ăn phở vào buổi sáng, như một nghi thức khởi đầu ngày mới. Một bát phở nóng giữa tiết trời se lạnh đầu đông mang đến sự ấm áp và dễ chịu vô cùng.
Phở cũng là món ăn gắn với tuổi thơ của bao thế hệ – từ những bữa sáng mẹ dắt đi ăn trước khi đến trường, đến bữa khuya quây quần bên bạn bè sau một ngày dài. Có người đi xa quê, chỉ cần nghe mùi nước dùng phở cũng đủ để nước mắt rưng rưng, nhớ về mái nhà xưa.
Không chỉ nổi tiếng trong nước, phở – đặc biệt là phở Hà Nội – đã trở thành biểu tượng ẩm thực Việt Nam trên trường quốc tế. Nhiều nhà hàng Việt ở Mỹ, Pháp, Nhật... đều lấy phở làm món chủ lực. Tạp chí CNN, BBC, hay đầu bếp lừng danh Anthony Bourdain đều từng ca ngợi phở như một trong những món ăn ngon nhất thế giới.
Ngày 12/12 hàng năm còn được chọn là “Ngày của Phở”, như một lời tôn vinh món ăn quốc hồn quốc túy này. Có thể nói, phở chính là “đại sứ” không lời, giới thiệu văn hóa Việt đến với bạn bè năm châu.
Phở Hà Nội không đơn thuần là món ăn – đó là kết tinh của nghệ thuật nấu nướng, của tinh thần dân tộc, và của bản sắc văn hóa Tràng An. Mỗi bát phở là một câu chuyện – về sự cần mẫn, tỉ mỉ; về hương vị quê hương; và về một dân tộc biết giữ gìn, sáng tạo và lan tỏa giá trị của mình. Dù thời gian có trôi, dù xã hội có đổi thay, thì trong trái tim người Hà Nội – và cả người Việt – bát phở nghi ngút khói buổi sáng vẫn là hình ảnh ấm áp, thân thương và đầy tự hào.