Bên dòng sông Đuống, vùng Kinh Bắc hiện lên với những làng quê bình dị, những mái nhà nép mình bên đường làng và nhịp sống chậm rãi đặc trưng của miền Bắc. Trong bức tranh ấy, làng tranh Đông Hồ mang một vẻ đẹp rất riêng, nơi những tờ tranh dân gian được tạo nên từ bàn tay khéo léo, sự kiên nhẫn và tình yêu sâu sắc dành cho nghề truyền thống. Mỗi màu sắc, đường nét và hình tượng trong tranh đều gợi nhắc về đời sống người Việt qua nhiều thế hệ. Một chuyến về Đông Hồ vì thế trở thành hành trình tìm hiểu nghệ thuật, văn hóa và những giá trị tinh thần giản dị của vùng Kinh Bắc.
Làng tranh Đông Hồ nằm tại khu vực Đông Khê, Song Hồ, Thuận Thành, Bắc Ninh, bên bờ Nam sông Đuống và tương đối gần Hà Nội. Sự hình thành và phát triển của làng tranh Đông Hồ gắn liền với câu ca dao quen thuộc đã đi sâu vào tiềm thức của bao thế hệ người Việt: "Hỡi cô hàng xói hàng bông / Có mua tranh Đông Hồ gà lợn cưới không?". Theo các tài liệu lịch sử và nghệ nhân cao tuổi trong làng, nghề làm tranh tại đây đã có từ thế kỷ XVI dưới thời nhà Lê. Trải qua bao thăng trầm của lịch sử, từ những giai đoạn thịnh vượng khi nhà nhà làm tranh phục vụ Tết đến những lúc mai một vì biến động thời cuộc, người dân Đông Hồ vẫn kiên tâm bám trụ với nghề cha ông.
Điểm đặc biệt làm nên danh tiếng của tranh Đông Hồ chính là sự gắn kết chặt chẽ với đời sống sinh hoạt nông nghiệp, tinh thần lao động và tín ngưỡng dân gian của người nông dân Việt. Những nghệ nhân nơi đây không đơn thuần là người thợ vẽ, mà họ là những người gìn giữ ký ức cộng đồng, truyền tải ước vọng về một cuộc sống ấm no, hạnh phúc, mưa thuận gió hòa thông qua từng bức tranh giản dị nhưng đầy ý nghĩa triết lý nhân sinh.

Quy trình tạo ra một bức tranh Đông Hồ hoàn chỉnh đòi hỏi sự tỉ mỉ, công phu và bàn tay tài hoa của người nghệ nhân qua rất nhiều công đoạn khác nhau. Từ khâu khắc bản ván in cho đến việc pha chế màu sắc đều tuân thủ những nguyên tắc nghiêm ngặt được truyền lại từ đời này sang đời khác. Bản ván in thường được làm từ gỗ thị hoặc gỗ thầu dầu – những loại thớ gỗ mịn, bền chắc, dễ khắc và không bị cong vênh khi in ấn.
Điểm làm nên giá trị độc đáo của tranh Đông Hồ nằm ở hệ thống màu sắc hoàn toàn tự nhiên từ cỏ cây, đất trời vùng Kinh Bắc:
Giấy in tranh là loại giấy dó truyền thống được quét thêm một lớp điệp hồ để tạo độ xốp, dai và giữ màu sắc bền lâu. Sự kết hợp hoàn hảo giữa giấy dó, màu tự nhiên và bản ván khắc gỗ tạo nên những tác phẩm mang đậm hồn quê, mộc mạc nhưng vô cùng tinh tế.

Kho tàng đề tài của tranh Đông Hồ vô cùng phong phú, được chia thành nhiều nhóm chính phục vụ đời sống tinh thần của nhân dân trong các dịp lễ Tết, hội hè:

Trong bối cảnh hiện đại hóa và sự lên ngôi của các sản phẩm công nghiệp, làng tranh Đông Hồ từng đối diện với nguy cơ mai một khi số lượng gia đình duy trì nghề ngày càng thu hẹp. Tuy nhiên, nhờ sự quan tâm của Nhà nước, các cơ quan văn hóa cùng tâm huyết gìn giữ của các nghệ nhân gạo cội như nghệ nhân Nguyễn Hữu Sam, Nguyễn Hữu Quý, làng nghề đang dần phục hồi và khẳng định sức sống mãnh liệt.
Ngày 19/12/2025, tại kỳ họp lần thứ 20 ở New Delhi (Ấn Độ), UNESCO chính thức ghi danh Nghề làm tranh dân gian Đông Hồ (Bắc Ninh) vào Danh sách di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp. Đây là di sản thứ 17 của Việt Nam được cơ quan này công nhận. Bên cạnh đó, các thế hệ nghệ nhân trẻ ngày nay không ngừng sáng tạo, kết hợp việc gìn giữ kỹ thuật truyền thống với việc mở rộng không gian trưng bày, tổ chức các hoạt động trải nghiệm làm tranh cho du khách trong và ngoài nước. Nhờ đó, giá trị của dòng tranh dân gian này tiếp tục được lan tỏa mạnh mẽ, khẳng định vị thế vững chắc trong dòng chảy văn hóa đương đại Việt Nam.

Làng tranh Đông Hồ lưu giữ một cách kể chuyện rất đẹp của người Việt bằng màu sắc, đường nét và những hình ảnh thân thuộc. Từ tờ giấy điệp, bản khắc gỗ đến bàn tay người nghệ nhân, mỗi công đoạn đều góp phần giữ lại một phần ký ức của vùng Kinh Bắc. Một chuyến về Đông Hồ sẽ trở nên trọn vẹn khi được dành đủ thời gian để ngắm tranh, tìm hiểu nghề và cảm nhận sự tận tâm của những người đang tiếp nối nghề truyền thống. Hãy một lần tìm về làng tranh, để những sắc màu dân gian mở ra một góc nhìn sâu lắng về văn hóa Việt Nam.